越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“xoay xở” (1)
xoay xở
英语
动manage
Tôi cố xoay xở để sống.
I try to manage to live.
相关词“xoay xở” (0)
未找到相关词。
短语“xoay xở” (1)
Tôi cố xoay xở để sống.
I try to manage to live.
